This website uses cookies to enhance your experience. By continuing to use this site, we assume you accept our use of cookies.
Agree
CHÍNH SÁCH BẢO MẬT

Số 4
Tháng 9 2026

Biogénesis Bagó

BẢN TIN KỸ THUẬT

TIÊN PHONG TRONG KIỂM SOÁT BỆNH LỞ MỒM LONG MÓNG (LMLM) TẠI CHÂU Á

Nguồn thông tin chuyên môn về bệnh LMLM, xu hướng thị trường và chiến lược kỹ thuật trong khu vực châu Á

Tải về bản PDF
CẬP NHẬT BỆNH LMLM TẠI CHÂU Á

Dịch Lở mồm long móng (LMLM) tiếp tục được ghi nhận tại vùng 1 (Đông Nam Á, Đông Á và Trung Á) và vùng 2 (Nam Á), với serotype O và A xuất hiện tại nhiều quốc gia. Đáng chú ý, sự xuất hiện của SAT1 đánh dấu một thay đổi quan trọng trong tình hình dịch tễ LMLM của khu vực.

Tại vùng 1, SAT1 lần đầu tiên được phát hiện tại Trung Quốc và Mông Cổ. Trung Quốc ghi nhận hai ổ dịch trên bò, ảnh hưởng lần lượt 77 và 142 con, đồng thời triển khai chuẩn bị vắc xin khẩn cấp. Mông Cổ xác nhận SAT1/III và tiếp tục phát hiện O/ME-SA/Ind-2001e. Campuchia ghi nhận 3 ổ dịch serotype O (58 con bò), Malaysia có 1 ổ dịch serotype A (6 con bò) và Hàn Quốc ghi nhận ổ dịch serotype O thứ ba, ảnh hưởng đến 1 trang trại heo và 5 trang trại bò. Việt Nam ghi nhận serotype O và A, trong khi Indonesia ghi nhận các ổ dịch chưa xác định serotype và xác nhận O/ME-SA/Ind-2001e trong các mẫu xét nghiệm.

Tại vùng 2, Bhutan xác nhận serotype O, gồm O/ME-SA/Ind-2001e và O/ME-SA/SA-2018.

Nhìn chung, serotype O vẫn lưu hành rộng rãi, nhưng sự xuất hiện của SAT1/III tại Trung Quốc và Mông Cổ là mối quan ngại chính trong khu vực do miễn dịch đàn còn hạn chế và nguồn vắc xin phù hợp chưa sẵn có. Việc serotype A tiếp tục lưu hành cũng cho thấy cần tăng cường giám sát dịch bệnh, nhanh chóng xác định đặc tính virus, an toàn sinh học, kiểm soát vận chuyển và năng lực sẵn sàng về vắc xin.

CẬP NHẬT BỆNH LMLM TOÀN CẦU

Trong quý II/2026, tình hình bệnh Lở mồm long móng (LMLM) toàn cầu nổi bật với sự lan rộng chưa từng có của SAT1/III từ Trung Đông sang châu Âu, Trung Quốc và Mông Cổ. Dòng virus này gây ra hơn 200 ổ dịch tại Cyprus và Hy Lạp, ảnh hưởng đến nhiều loài cảm nhiễm, bao gồm trâu bò, gia súc nhai lại nhỏ, heo và bò Tây Tạng.

Tại miền Nam châu Phi, một đợt bùng dịch SAT1/III chủng hoang dã cũng được ghi nhận ở Nam Phi và các nước lân cận, cùng với sự lưu hành liên tục của SAT2. Trong khi đó, O/MESA/SA-2018 ngày càng trở nên đáng chú ý tại vùng 3, còn O/ME-SA/Ind-2001e tiếp tục lưu hành tại nhiều khu vực ở châu Á.

Trước những diễn biến này, nhiều quốc gia đã tăng cường giám sát dịch bệnh, an toàn sinh học, kiểm soát vận chuyển, tiêu hủy động vật mắc bệnh và triển khai các chiến dịch tiêm phòng quy mô lớn.

TÂY ÂU-Á / CẬN ĐÔNG (VÙNG 3)

SAT1 tiếp tục lưu hành tại khu vực Trung Đông. Israel và Cao nguyên Golan ghi nhận 8 ổ dịch, Palestine ghi nhận 2 ổ dịch đầu tiên, trong khi Syria xác nhận SAT1/III. Iraq ghi nhận 83 ổ dịch và thêm 8 ổ dịch tại Kurdistan. Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận 8 ổ dịch liên quan đến serotype O và SAT1, đồng thời triển khai tiêm phòng cho hơn 2,8 triệu động vật. Azerbaijan, Georgia và Armenia cũng triển khai các chiến dịch tiêm phòng quy mô lớn.

CHÂU PHI

Bắc và Đông Phi (Vùng 4): Libya ghi nhận 5 ổ dịch LMLM serotype O. Ai Cập đã tiêm phòng cho gần 3,5 triệu động vật, trong khi Sudan và Tanzania ghi nhận một số ổ dịch đơn lẻ chưa xác định serotype. Uganda thông báo triển khai tiêm phòng LMLM bắt buộc từ tháng 7/2026.

Tây và Trung Phi (Vùng 5): Mali thông báo 1 ổ dịch cũ chưa xác định serotype, ảnh hưởng đến 15 con bò. Trong quý II, không có mẫu hoặc trình tự virus từ vùng 5 được gửi phân tích.

Miền Nam châu Phi (Vùng 6): SAT1/III được ghi nhận tại Botswana (22 ổ dịch), Eswatini (23), Lesotho (19), Zambia và Nam Phi. SAT1/II cũng được phát hiện tại Eswatini. Nam Phi ghi nhận 553 ổ dịch SAT1 và 663 ổ dịch SAT2, trong khi không ghi nhận SAT3 kể từ tháng 3/2025. Cáctrình tự virus từ Zimbabwe được xác định thuộc SAT2/I.

NAM MỸ (VÙNG 7)

Không ghi nhận ổ dịch lở mồm long móng mới trong khu vực.

CHÂU ÂU

SAT1/III gây ra các đợt bùng phát nghiêm trọng tại Cyprus và Hy Lạp. Cyprus ghi nhận 72 ổ dịch, triển khai tiêm phòng cho phần lớn vật nuôi trong các khu vực hạn chế và tiêu hủy hơn 70.000 con. Hy Lạp ghi nhận 123 ổ dịch tại Lesvos và tiêu hủy hơn 37.000 con, đồng thời áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp cách ly, kiểm soát vận chuyển và tiêu hủy toàn bộ đàn tại các cơ sở có dịch.


Nguồn: Báo cáo Phòng Thí nghiệm Tham chiếu LMLM của WOAH-FAO từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2026; WAHIS

TIN THỊ TRƯỜNG CHÂU Á

Thị trường thịt heo châu Á tiếp tục diễn biến trái chiều. Giá heo tại Trung Quốc, Việt Nam và Philippines vẫn thấp hoặc có xu hướng giảm do nguồn cung dồi dào hoặc đang phục hồi. Thái Lan ghi nhận giá tăng, Hàn Quốc duy trì mức cao do dịch bệnh hạn chế nguồn cung, trong khi Nhật Bản giảm do nhu cầu yếu và Đài Loan tương đối ổn định.

Nhìn chung, thị trường đang từng bước tái cân bằng, nhưng chênh lệch nguồn cung, rủi ro dịch bệnh, phụ thuộc nhập khẩu và xu hướng tiêu dùng thận trọng vẫn gây áp lực lên giá và lợi nhuận. Các nhà chăn nuôi đang tăng cường an toàn sinh học, kiểm soát chi phí và đầu tư vào di truyền giống, dinh dưỡng, tự động hóa, AIoT và quản lý dựa trên dữ liệu để nâng cao năng suất và khả năng thích ứng.

TIN TỨC & TRIỂN VỌNG NGÀNH CHĂN NUÔI HEO


Trung Quốc: Dư cung, thị trường dần tái cân bằng

Thị trường thịt heo Trung Quốc vẫn dư cung, khiến giá heo hơi giảm 33% so với cùng kỳ năm trước. Các nhà sản xuất đang giảm đàn nái để điều chỉnh nguồn cung. Giá có thể phục hồi nhẹ vào cuối quý III hoặc quý IV, nhưng nhu cầu yếu sẽ hạn chế đà tăng.


Thái Lan: Giá heo phục hồi, tăng cường phòng chống dịch bệnh

Giá heo tại Thái Lan tăng trong tháng 9, đạt 72–78 THB/kg, so với chi phí sản xuất quý II là 71,76 THB/kg. Các cơ quan chức năng đang tăng cường giám sát biên giới, năng lực xét nghiệm và chuẩn bị vắc xin LMLM SAT1. Biên lợi nhuận có thể cải thiện, nhưng dịch bệnh, chi phí thức ăn, nhập khẩu bất hợp pháp và nguồn cung khu vực vẫn là những rủi ro chính.


Việt Nam: Nguồn cung gia tăng trong bối cảnh dịch bệnh dai dẳng và áp lực lên biên lợi nhuận

Giá heo tại Việt Nam đang giảm khi nguồn cung tăng, trong khi chi phí và dịch tả heo châu Phi (ASF) tiếp tục gây áp lực lên lợi nhuận. Các trang trại lớn đẩy mạnh đầu tư vào con giống, an toàn sinh học và cơ sở vật chất hiện đại. Sản lượng dự kiến tăng trong nửa cuối năm 2026, gây áp lực lên giá, nhưng chi phí đầu vào giảm có thể hỗ trợ biên lợi nhuận.


Philippines: Sản xuất phục hồi nhưng vẫn phụ thuộc nhập khẩu

Sản lượng heo tại Philippines đang phục hồi, nhưng quy mô đàn vẫn thấp hơn năm trước và nhập khẩu tiếp tục bù đắp thiếu hụt nguồn cung. Chính phủ đang hỗ trợ tái đàn và tiêm phòng, trong khi nguồn nhập khẩu được đa dạng hóa từ Brazil và Tây Ban Nha. Nhu cầu nhập khẩu dự kiến vẫn cao, còn giá trong nước sẽ dần phục hồi cùng quá trình tái đàn.


Hàn Quốc: Dịch bệnh hạn chế nguồn cung, hỗ trợ giá và nhập khẩu

Dịch bệnh làm giảm sản lượng giết mổ và đẩy giá thịt heo tăng, trong khi nhu cầu vẫn yếu. Các nhà nhập khẩu đang đa dạng hóa nguồn cung từ châu Âu. Nhập khẩu dự kiến duy trì ở mức cao cho đến khi sản xuất trong nước phục hồi; sau đó, giá có thể hạ nhiệt trong nửa cuối năm 2026


Nhật Bản: Tiêu thụ giảm, nhu cầu nhập khẩu tăng

Nhu cầu thịt heo tại Nhật Bản suy yếu từ giữa tháng 5 do lạm phát và đồng Yên mất giá. Các nhà nhập khẩu đang chuyển sang nguồn thịt heo có giá cạnh tranh hơn từ Mỹ, Canada, Brazil và Mexico. Nhập khẩu dự kiến tăng, trong khi nắng nóng có thể làm giảm sản lượng trong nước và nhu cầu yếu sẽ hạn chế đà tăng giá.


Đài Loan: Thị trường ổn định, tăng cường an toàn sinh học

Ngành chăn nuôi heo Đài Loan vẫn ổn định và chưa ghi nhận ASF đang lưu hành. Sau khi phát hiện xác heo dương tính với ASF gần Kim Môn, cơ quan chức năng đã siết chặt kiểm soát biên giới, giám sát trang trại và vận chuyển. Sản lượng duy trì ổn định, tăng trưởng xuất khẩu phụ thuộc vào kiểm soát dịch bệnh, khả năng tiếp cận thị trường và giá cả cạnh tranh.



Nguồn: Được tổng hợp và tóm tắt bởi Biogénesis Bagó Asia

GÓC KỸ THUẬT